thô bạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cục cằn và lỗ mãng: Chỉ tính cách, hành vi hoặc lời nói thiếu sự tinh tế, nhã nhặn, thể hiện sự thiếu văn hóa và tôn trọng.
- Trắng trợn, trơ trẽn: Chỉ hành động được thực hiện một cách công khai, không che giấu, không màng đến các chuẩn mực đạo đức hay pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có những cử chỉ rất thô bạo khi tranh luận. (Hành vi của anh ta thiếu tinh tế và tôn trọng.)
- Hành động xâm phạm lãnh thổ đó là một sự vi phạm thô bạo luật pháp quốc tế. (Hành động đó trắng trợn vi phạm các quy định.)
- Lời lẽ thô bạo của hắn khiến mọi người phật lòng. (Lời nói của người đó rất cục cằn, lỗ mãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thô bạo hóa": làm cho trở nên thô bạo.
- Môi trường sống khắc nghiệt có thể thô bạo hóa con người. (Có thể khiến con người trở nên cục cằn, lỗ mãng.)
- "tính thô bạo": bản chất cục cằn, lỗ mãng.
- Tính thô bạo trong cách cư xử của anh ta là không thể chấp nhận được. (Bản chất cục cằn trong hành vi của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Thô lỗ (tính từ): Cư xử hoặc nói năng thiếu lịch sự, văn minh. (Mức độ có thể nhẹ hơn "thô bạo").
- Bạo ngược (tính từ): Tàn bạo, ngang ngược. (Thường dùng cho kẻ cầm quyền).
- Trắng trợn (tính từ): Lộ liễu, không che giấu. (Thường đi kèm với "thô bạo" để nhấn mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Cục cằn: Thô kệch, khó chịu.
- Lỗ mãng: Thiếu sự tế nhị, khéo léo trong giao tiếp.
- Trơ trẽn: Vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
Từ trái nghĩa
- Tế nhị: Khéo léo, ý nhị.
- Lịch sự: Có văn hóa trong cách cư xử.
- Tinh tế: Sâu sắc và nhạy cảm.
Thành ngữ liên quan
- "Hành động thô bạo": Cụm từ thường dùng để chỉ những hành vi vi phạm nghiêm trọng và công khai các quy tắc, hiệp định.
- Đó là một hành động thô bạo xâm phạm chủ quyền.
- ph, t. 1. Cục cằn và lỗ mãng. 2. Trắng trợn: Vi phạm thô bạo hiệp định.